ĐẦU DÒ NHIỆT PT100 PT500 PT1000; ĐẦU DÒ T.C
Hình ảnh mẫu đầu dò nhiệt công nghiệp thông dụng

| Loại đầu dò | Đường kính đầu dò (mm) | ||
|---|---|---|---|
| Đầu dò PT100 PT500 PT1000 | 4 | 6 | 8 |
| Đầu dò T.C các loại | 4 | 6 | 8 |
| Chiều dài đầu dò (mm) | Theo lựa chọn | Theo lựa chọn | Theo lựa chọn |

ĐẦU DÒ NHIỆT PT100 PT500 PT1000; ĐẦU DÒ T.C
Hình ảnh mẫu đầu dò nhiệt công nghiệp thông dụng

| Loại đầu dò | Đường kính đầu dò (mm) | ||
|---|---|---|---|
| Đầu dò PT100 PT500 PT1000 | 4 | 6 | 8 |
| Đầu dò T.C các loại | 4 | 6 | 8 |
| Chiều dài đầu dò (mm) | Theo lựa chọn | Theo lựa chọn | Theo lựa chọn |